零比零 líng bǐ líng · linh bỉ linh Hán Việt: linh bỉ linh · Pinyin: líng bǐ líng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 比 (bỉ) + 零 (linh)Pinyinlíng bǐ língHán Việtlinh bỉ linhCấu tạo零 + 比 + 零 · linh + bỉ + linh nghĩa thành phần: linh + bỉ + linh