零涕 líng tì · linh thế Hán Việt: linh thế · Pinyin: líng tì Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 涕 (thế)Pinyinlíng tìHán Việtlinh thếCấu tạo零 + 涕 · linh + thế nghĩa thành phần: linh + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流泪。Tân Hoa Tự Điển 1.流泪。