零淪 líng lún · linh luân Hán Việt: linh luân · Pinyin: líng lún Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 淪 (luân)Pinyinlíng lúnHán Việtlinh luânCấu tạo零 + 淪 · linh + luân nghĩa thành phần: linh + luân