零煙

líng yān linh yên

Hán Việt: linh yên · Pinyin: líng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被烽火熏染后的残迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被烽火熏染后的残迹。