零用錢
linh dụng tiễn
Hán Việt: linh dụng tiễn · Pinyin: líng yòng qián
Tổng quan
tiền tiêu vặt | trợ cấp | tiền xài
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền tiêu vặt | trợ cấp | tiền xài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 零碎花用的錢。如:「你一天有多少零用錢?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 零花的钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.零花的钱。
Eng
- CC-CEDICT pocket money|allowance|spending money
- Cihui pocket money; allowance; spending money