零的 líng de · linh đích Hán Việt: linh đích · Pinyin: líng de Tổng quan tiền lẻ Cấu tạo: 零 (linh) + 的 (đích)Pinyinlíng deHán Việtlinh đíchCấu tạo零 + 的 · linh + đích nghĩa thành phần: linh + đích Nghĩa ViệtCihui tiền lẻEngCC-CEDICT small changeCihui small change