零票 linh phiếu Hán Việt: linh phiếu Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 票 (phiếu)Hán Việtlinh phiếuCấu tạo零 + 票 · linh + phiếu nghĩa thành phần: linh + phiếu Nghĩa EngCihui 零票 íngpiào n. small change M:¹zhāng