零籠

líng lóng linh lung

Hán Việt: linh lung · Pinyin: líng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玲珑。空明通透貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玲珑。空明通透貌。