零線 líng xiàn · linh tuyến Hán Việt: linh tuyến · Pinyin: líng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 線 (tuyến)Pinyinlíng xiànHán Việtlinh tuyếnCấu tạo零 + 線 · linh + tuyến nghĩa thành phần: linh + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市电上指对地电压为零的导线。