零翻 linh phiên Hán Việt: linh phiên Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 翻 (phiên)Hán Việtlinh phiênCấu tạo零 + 翻 · linh + phiên nghĩa thành phần: linh + phiên Nghĩa EngCihui 零翻 íngfan s.v. <topo.> 1. handy; versatile 2. lively; supple; elastic