零股 linh cổ Hán Việt: linh cổ Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 股 (cổ)Hán Việtlinh cổCấu tạo零 + 股 · linh + cổ nghĩa thành phần: linh + cổ Nghĩa EngCihui 零股 línggǔ n. 1. fragmented stock-market shares 2. guerrillas separated from the main force