零花錢

líng huā qián linh hoa tiễn

Hán Việt: linh hoa tiễn · Pinyin: líng huā qián

Tổng quan

tiền tiêu vặt | tiền trợ cấp

Cấu tạo: (linh) + (hoa) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền tiêu vặt | tiền trợ cấp

Eng

  • CC-CEDICT pocket money|allowance
  • Cihui pocket money; allowance