零藉 líng jí · linh tạ Hán Việt: linh tạ · Pinyin: líng jí Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 藉 (tạ)Pinyinlíng jíHán Việtlinh tạCấu tạo零 + 藉 · linh + tạ nghĩa thành phần: linh + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零落狼藉。Tân Hoa Tự Điển 1.零落狼藉。