零謝 líng xiè · linh tạ Hán Việt: linh tạ · Pinyin: líng xiè Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 謝 (tạ)Pinyinlíng xièHán Việtlinh tạCấu tạo零 + 謝 · linh + tạ nghĩa thành phần: linh + tạ