零謝 líng xiè · linh tạ Hán Việt: linh tạ · Pinyin: líng xiè Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 謝 (tạ)Pinyinlíng xièHán Việtlinh tạCấu tạo零 + 謝 · linh + tạ nghĩa thành phần: linh + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凋落; 比喻人死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.凋落。 2.比喻人死亡。