零貨 linh hóa Hán Việt: linh hóa Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 貨 (hóa)Hán Việtlinh hóaCấu tạo零 + 貨 · linh + hóa nghĩa thành phần: linh + hóa Nghĩa EngCihui 零貨 ínghuò n. small store selling odds and ends