零逋

líng bū linh bô

Hán Việt: linh bô · Pinyin: líng bū

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐蕃官名。职位甚高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐蕃官名。职位甚高。