零還 linh hoàn Hán Việt: linh hoàn Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 還 (hoàn)Hán Việtlinh hoànCấu tạo零 + 還 · linh + hoàn nghĩa thành phần: linh + hoàn Nghĩa EngCihui 零還 ínghuán v. repay in a number of payments