零錢兒 linh tiễn nhi Hán Việt: linh tiễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 錢 (tiễn) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh tiễn nhiCấu tạo零 + 錢 + 兒 · linh + tiễn + nhi nghĩa thành phần: linh + tiễn + nhi Nghĩa EngCihui 零錢兒 íngqiánr ►See ¹língqián