零鈴 líng líng · linh linh Hán Việt: linh linh · Pinyin: líng líng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 鈴 (linh)Pinyinlíng língHán Việtlinh linhCấu tạo零 + 鈴 · linh + linh nghĩa thành phần: linh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词牌名。即《雨淋铃》。Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《雨淋铃》。