零雀

líng què linh tước

Hán Việt: linh tước · Pinyin: líng què

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小鸟名。色黑﹐正月旦日﹐为蜜蜂同行诸山﹐寻求安身之处﹐故也称蜜母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小鸟名。色黑﹐正月旦日﹐为蜜蜂同行诸山﹐寻求安身之处﹐故也称蜜母。