零雰 líng fēn · linh phân Hán Việt: linh phân · Pinyin: líng fēn Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 雰 (phân)Pinyinlíng fēnHán Việtlinh phânCấu tạo零 + 雰 · linh + phân nghĩa thành phần: linh + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨雾。Tân Hoa Tự Điển 1.雨雾。