零零散散

líng líng sǎn sǎn linh linh tán tán

Hán Việt: linh linh tán tán · Pinyin: líng líng sǎn sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (linh) + (tán) + (tán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稀疏零碎。如:「房間裡只有零零散散的報紙、雜誌,似乎沒有人住。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分布得很稀,不多。

Eng

  • Cihui 零零散散 ínglingsǎnsǎn v.p. spattering