零零碎碎
linh linh toái toái
Hán Việt: linh linh toái toái · Pinyin: líng líng suì suì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.零碎不完整。如:「這些零零碎碎的布料,可以用來縫製成抹布。」 2.微末細節。《朱子語類.卷七九.尚書.洪範》:「這個若理會不通,又去理會甚麼零零碎碎!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细碎的事物。
Eng
- Cihui 零零碎碎 ínglingsuìsuì v.p. fragmented