零零落落

linh linh lạc lạc

Hán Việt: linh linh lạc lạc

Tổng quan

vô số

Cấu tạo: (linh) + (linh) + (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô số

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稀疏散亂的樣子。《三國演義》第六四回:「又撞著尹奉、趙昂,殺了一陣,零零落落,剩得五六十騎,連夜奔走。」

Eng

  • Cihui 零零落落 ínglíngluòluò v.p. bits here and there; odds and ends; in piecemeal fashion