零風險 líng fēng xiǎn · linh phong hiểm Hán Việt: linh phong hiểm · Pinyin: líng fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinlíng fēng xiǎnHán Việtlinh phong hiểmCấu tạo零 + 風 + 險 · linh + phong + hiểm nghĩa thành phần: linh + phong + hiểm