雷令

léi lìng lôi lệnh

Hán Việt: lôi lệnh · Pinyin: léi lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋雷焕。雷焕曾为豫章丰城县令﹐故称; 雷公的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋雷焕。雷焕曾为豫章丰城县令﹐故称。 2.雷公的命令。