雷光

léi guāng lôi quang

Hán Việt: lôi quang · Pinyin: léi guāng

Tổng quan

lôi quang

Cấu tạo: (lôi) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lôi quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪电的光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪电的光。

Eng

  • Cihui 雷光 éiguāng n. thunder and lightning

ja

  • JMdict lightning