雷獸 léi shòu · lôi thú Hán Việt: lôi thú · Pinyin: léi shòu Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 獸 (thú)Pinyinléi shòuHán Việtlôi thúCấu tạo雷 + 獸 · lôi + thú nghĩa thành phần: lôi + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的雷神。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的雷神。