雷劈

lôi phách

Hán Việt: lôi phách

Tổng quan

sét đánh

新华 · Tân Hoa Đại lục

受雷電擊打。如:「天打雷劈」。

Cấu tạo: 雷 (lôi) + 劈 (phách)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases sét đánh
  • Tần suất từ sét đánh
  • Biên soạn 雷劈 léipī* v. be struck by lightning

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受雷電擊打。如:「天打雷劈」。

Eng

  • Cihui 雷劈 léipī* v. be struck by lightning
  • Tần suất từ 雷劈 léipī* v. be struck by lightning

Từ liên quan

Gần nghĩa

劈刀 · 劈刺 · 劈叉 · 劈啪 · 劈头 · 劈山 · 劈开 · 劈手