雷厲 léi lì · lôi lệ Hán Việt: lôi lệ · Pinyin: léi lì Tổng quan nóng nãy Cấu tạo: 雷 (lôi) + 厲 (lệ)Pinyinléi lìHán Việtlôi lệCấu tạo雷 + 厲 · lôi + lệ nghĩa thành phần: lôi + lệ Nghĩa ViệtCihui nóng nãyMainlandTân Hoa Tự Điển 迅猛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.迅猛貌。