雷厲

léi lì lôi lệ

Hán Việt: lôi lệ · Pinyin: léi lì

Tổng quan

nóng nãy

Cấu tạo: (lôi) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng nãy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻猛烈而迅速。《文選.揚雄.羽獵賦》:「猋拉雷厲,驞駍駖瓂。洶洶旭旭,天動地吸。」