雷變 léi biàn · lôi biến Hán Việt: lôi biến · Pinyin: léi biàn Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 變 (biến)Pinyinléi biànHán Việtlôi biếnCấu tạo雷 + 變 · lôi + biến nghĩa thành phần: lôi + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异常的雷电现象。古代迷信以为是灾祸的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.异常的雷电现象。古代迷信以为是灾祸的征兆。