雷咆 léi páo · lôi bào Hán Việt: lôi bào · Pinyin: léi páo Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 咆 (bào)Pinyinléi páoHán Việtlôi bàoCấu tạo雷 + 咆 · lôi + bào nghĩa thành phần: lôi + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咆哮如雷。Tân Hoa Tự Điển 1.咆哮如雷。