雷地 léi dì · lôi địa Hán Việt: lôi địa · Pinyin: léi dì Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 地 (địa)Pinyinléi dìHán Việtlôi địaCấu tạo雷 + 地 · lôi + địa nghĩa thành phần: lôi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雷声震地。Tân Hoa Tự Điển 1.雷声震地。