雷場

léi chǎnglôi tràng

Hán Việt: lôi tràng · Pinyin: léi chǎng

Tổng quan

khu vực gài mìn

新华 · Tân Hoa Đại lục

布设许多地雷的地段。

Cấu tạo: 雷 (lôi) + 場 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

場兒 · 場區 · 場合 · 场圃 · 場地 · 場子 · 場所 · 場景