雷夏 léi xià · lôi hạ Hán Việt: lôi hạ · Pinyin: léi xià Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 夏 (hạ)Pinyinléi xiàHán Việtlôi hạCấu tạo雷 + 夏 · lôi + hạ nghĩa thành phần: lôi + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古泽名。即雷泽。其地当今山东菏泽东北面黄河南岸。Tân Hoa Tự Điển 1.古泽名。即雷泽。其地当今山东菏泽东北面黄河南岸。