雷頭風 lôi đầu phong Hán Việt: lôi đầu phong Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 頭 (đầu) + 風 (phong)Hán Việtlôi đầu phongCấu tạo雷 + 頭 + 風 · lôi + đầu + phong nghĩa thành phần: lôi + đầu + phong Nghĩa EngCihui 雷頭風 éitóufēng n. initial severity of a new boss which often eases up as time goes by