雷子

léi zi lôi tử

Hán Việt: lôi tử · Pinyin: léi zi

Tổng quan

(tiếng lóng) cảnh sát

Cấu tạo: (lôi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) cảnh sát

Eng

  • CC-CEDICT (slang) cop
  • Cihui 雷子 éizi <coll.> n. cop; policeman