雷室

léi shì lôi thất

Hán Việt: lôi thất · Pinyin: léi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷神所居之室; 宣讲佛音的居室。指佛寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷神所居之室。 2.宣讲佛音的居室。指佛寺。