雷市 léi shì · lôi thị Hán Việt: lôi thị · Pinyin: léi shì Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 市 (thị)Pinyinléi shìHán Việtlôi thịCấu tạo雷 + 市 · lôi + thị nghĩa thành phần: lôi + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人声鼎沸的闹市。Tân Hoa Tự Điển 1.人声鼎沸的闹市。