雷布 léi bù · lôi bố Hán Việt: lôi bố · Pinyin: léi bù Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 布 (bố)Pinyinléi bùHán Việtlôi bốCấu tạo雷 + 布 · lôi + bố nghĩa thành phần: lôi + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雷纹图饰。Tân Hoa Tự Điển 1.雷纹图饰。