雷開 léi kāi · lôi khai Hán Việt: lôi khai · Pinyin: léi kāi Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 開 (khai)Pinyinléi kāiHán Việtlôi khaiCấu tạo雷 + 開 · lôi + khai nghĩa thành phần: lôi + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人名。相传为殷纣王的佞臣。Tân Hoa Tự Điển 1.人名。相传为殷纣王的佞臣。