雷文 léi wén · lôi văn Hán Việt: lôi văn · Pinyin: léi wén Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 文 (văn)Pinyinléi wénHán Việtlôi vănCấu tạo雷 + 文 · lôi + văn nghĩa thành phần: lôi + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"雷纹"。