雷暴

léi bào lôi bạo

Hán Việt: lôi bạo · Pinyin: léi bào

Tổng quan

cơn giông bão

Cấu tạo: (lôi) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơn giông bão

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由積雨層所產生的雷電現象,稱為「雷暴」。常發生於夏季的午後,有時亦伴隨著陣雨或冰雹。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由积雨云产生的雷电现象,有时伴有阵雨或冰雹。

Eng

  • CC-CEDICT thunderstorm
  • Cihui thunderstorm