雷根

léi gēn lôi căn

Hán Việt: lôi căn · Pinyin: léi gēn

Tổng quan

Tương đương của Đài Loan với 里根

Cấu tạo: (lôi) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tương đương của Đài Loan với 里根

Eng

  • CC-CEDICT Taiwan equivalent of 里根[Li3 gen1]
  • Cihui Taiwan equivalent of 里根