雷椎

léi chuí lôi truy

Hán Việt: lôi truy · Pinyin: léi chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷轰﹐雷击; 雷公打雷的工具。喻精警有力的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷轰﹐雷击。 2.雷公打雷的工具。喻精警有力的文辞。