雷殷

léi yīn lôi ân

Hán Việt: lôi ân · Pinyin: léi yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐隐然的雷声﹔雷声隐隐。语本《诗.召南.殷其靬》﹕"殷其靬﹐在南山之阳。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐隐然的雷声﹔雷声隐隐。语本《诗.召南.殷其靬》﹕"殷其靬﹐在南山之阳。"