雷轂

léi gǔ lôi cốc

Hán Việt: lôi cốc · Pinyin: léi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隆隆作响的车轮声。泛指轰隆之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隆隆作响的车轮声。泛指轰隆之声。