雷氣

léi qì lôi khí

Hán Việt: lôi khí · Pinyin: léi qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容威武雄壮的气概; 雷火之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容威武雄壮的气概。 2.雷火之气。